lap
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao bọc và tính chu kỳ. Khi nói về cơ thể, nó gợi ý một không gian ấm cúng, an toàn, thường gắn liền với sự thoải mái, tuổi thơ hoặc sự thân mật. Đây là nơi vật lý chính mà một đứa trẻ tìm kiếm sự che chở từ cha mẹ. Trong bối cảnh thi đấu, ý nghĩa của từ chuyển sang sự bền bỉ và lặp lại. Nó biến khái niệm về một hình tròn thành thước đo của sự tiến bộ. Việc bị đối thủ vượt một vòng là dấu hiệu của sự áp đảo hoàn toàn, biến khoảng cách vật lý thành một thất bại về mặt tâm lý.
Đếm được khi đề cập đến một vòng đua đơn lẻ. Không đếm được khi đề cập đến vùng cơ thể tạo ra khi ngồi.
Ý nghĩa
Vùng cơ thể từ thắt lưng đến đầu gối của một người đang ngồi
"She held the baby in her lap."
Cô ấy bế em bé trong lòng.
Một vòng hoàn chỉnh của đường đua hoặc bể bơi
"The swimmer finished her final lap in record time."
Vận động viên bơi lội đã hoàn thành vòng cuối cùng với thời gian kỷ lục.
Uống chất lỏng bằng cách dùng lưỡi liếm từng chút một
"The cat began to lap up the milk."
Con mèo bắt đầu liếm sạch sữa.
Vượt qua đối thủ trong một cuộc đua để dẫn trước đúng một vòng hoàn chỉnh
"The lead driver managed to lap the rest of the field."
Tay đua dẫn đầu đã xoay xở để vượt một vòng so với những người còn lại.