harassment
harassment mô tả một chuỗi các hành động gây hấn, không mong muốn và mang tính hệ thống, nhằm mục đích làm nhục, đe dọa hoặc gây áp lực lên một cá nhân. Điểm mấu chốt để phân biệt harassment với một cuộc tranh cãi thông thường là tính chất lặp đi lặp lại và sự mất cân bằng về quyền lực hoặc sự áp đặt. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự quấy rối", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang sắc thái nặng nề hơn, như "sự ngược đãi" hoặc "sự khủng bố tinh thần".
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ harassment với bullying. Trong khi bullying (bắt nạt) thường gợi liên tưởng đến môi trường học đường hoặc sự chênh lệch về thể chất/vị thế rõ rệt, thì harassment mang tính pháp lý và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong bối cảnh công sở hoặc luật pháp.
Một lưu ý quan trọng là sự khác biệt giữa harassment và abuse. abuse (lạm dụng) thường bao hàm cả những hành vi gây tổn thương vật lý hoặc bạo lực nghiêm trọng, trong khi harassment tập trung nhiều hơn vào việc gây phiền hà, làm phiền và tấn công tâm lý một cách dai dẳng.
Ví dụ về harassment: Một đồng nghiệp liên tục gửi những tin nhắn khiếm nhã dù đã được yêu cầu dừng lại.
Ví dụ về abuse: Hành vi đánh đập hoặc bạo hành thể xác.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý về pháp lý
Trong môi trường chuyên nghiệp, harassment thường đi kèm với các tính từ bổ nghĩa để xác định loại hình quấy rối. Phổ biến nhất là sexual harassment (quấy rối tình dục) và workplace harassment (quấy rối tại nơi làm việc). Khi sử dụng từ này trong các văn bản chính thức hoặc đơn khiếu nại, cần mô tả chi tiết tần suất và tính chất của hành động để làm rõ yếu tố "có hệ thống" của sự quấy rối.
Đúng: The employee filed a complaint about workplace harassment. (Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại chính thức về việc bị quấy rối tại nơi làm việc.)
Sai: Sử dụng harassment cho một cuộc tranh luận gay gắt diễn ra một lần duy nhất, vì điều này không đáp ứng được tiêu chí về tính liên tục của từ.
Về mặt ngữ pháp, harassment là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể được dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp hoặc loại hình quấy rối cụ thể.
Uncountable when referring to the general concept of persecution or the act of bothering someone. Countable when referring to specific legal cases or documented instances of the behavior.
Ý nghĩa
Hành vi thực hiện các hành động không mong muốn một cách có hệ thống và liên tục, chẳng hạn như đe dọa hoặc lăng mạ, nhắm vào một người
The employee filed a formal complaint about workplace harassment.
Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại chính thức về việc bị quấy rối tại nơi làm việc.