dysfunction
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng hoặc kỹ thuật, gợi ý về một sự hỏng hóc về mặt cơ học hoặc cấu trúc thay vì chỉ là một sai sót đơn thuần. Nó mô tả trạng thái mà logic nội tại của một hệ thống bị phá vỡ, dẫn đến việc không thể đạt được mục đích ban đầu. Trong bối cảnh y tế, từ này tập trung vào sự thất bại về mặt sinh học của một cơ quan khi không thể thực hiện chức năng của mình.
Khi áp dụng vào xã hội học hoặc tâm lý học, từ này gợi lên cảm giác về sự độc hại mang tính hệ thống. Nó ngụ ý rằng các mô hình tương tác không chỉ không lành mạnh mà còn đang trực tiếp gây tổn hại đến sự ổn định của nhóm. Điều này khác với một cuộc xung đột vốn chỉ là sự va chạm tạm thời, trong khi dysfunction là một sự thất bại mãn tính, ăn sâu vào cấu trúc của hệ thống.
Countable when referring to a specific medical impairment or a particular type of systemic failure. Uncountable when describing the general state of being broken or abnormal.
Ý nghĩa
Trạng thái một cơ quan hoặc hệ thống không hoạt động bình thường
The patient suffered from a severe kidney dysfunction.
Bệnh nhân bị rối loạn chức năng thận nghiêm trọng.
Sự bất thường hoặc suy giảm trong các mối quan hệ xã hội hoặc gia đình
The therapist identified a deep-seated dysfunction within the family unit.
Nhà trị liệu đã xác định được một sự bất ổn sâu sắc trong đơn vị gia đình.