harmlessness
harmlessness mô tả trạng thái không gây ra tổn thương, nguy hiểm hoặc tác động tiêu cực. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái kỹ thuật hoặc sắc thái cảm xúc. Trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc hóa học, nó nhấn mạnh vào tính vô hại, tức là sự an toàn về mặt vật lý hoặc sinh học. Ngược lại, khi nói về tính cách con người hoặc hành vi của động vật, nó lại gợi lên sự hiền lành, sự thiếu vắng ác ý hoặc sự ngây thơ.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái không có khả năng gây ra tổn thương, thương tích hoặc thiệt hại
The harmlessness of the new cleaning agent was verified by several independent laboratories.
Tính vô hại của chất tẩy rửa mới đã được xác minh bởi một vài phòng thí nghiệm độc lập.
Đặc tính ngây thơ, lành tính, hoặc không có ác ý hay nguy hiểm
Despite his intimidating appearance, the dog's inherent harmlessness made him a favorite among the children.
Bất chấp vẻ ngoài đáng sợ, sự hiền lành vốn có của chú chó đã khiến nó trở thành con vật được trẻ em yêu thích.