abuse
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn và hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực. Nó gợi lên sự vi phạm lòng tin hoặc phá vỡ các ranh giới tự nhiên, nơi bên mạnh hơn lợi dụng bên yếu hơn. Khi dùng cho con người, từ này gợi lên những hình ảnh về tổn thương, sự kiểm soát và đau khổ. Trong các ngữ cảnh không liên quan đến con người, chẳng hạn như lạm dụng một công cụ hoặc một đặc quyền, từ này chuyển sang nghĩa là sự lãng phí hoặc dùng sai mục đích. Điều này ngụ ý rằng một thứ có giá trị đang bị làm suy giảm hoặc bị hỏng hóc do sự cẩu thả hoặc ích kỷ, chứ không phải do hao mòn tự nhiên.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trường hợp ngược đãi cụ thể (an abuse of power). Không đếm được khi đề cập đến hành vi hoặc tình trạng bị ngược đãi nói chung (child abuse).
Ý nghĩa
Đối xử với người hoặc động vật một cách tàn nhẫn hoặc bạo lực
"He was arrested for abusing his pets."
Anh ta bị bắt vì ngược đãi thú cưng của mình.
Sử dụng một thứ gì đó sai cách hoặc không đúng mực
"The politician was accused of abusing his power."
Vị chính trị gia bị cáo buộc lạm dụng quyền hạn của mình.
Sử dụng quá mức các loại thuốc cấm hoặc rượu bia
"He began to abuse painkillers after the surgery."
Anh ấy bắt đầu lạm dụng thuốc giảm đau sau ca phẫu thuật.
Việc sử dụng sai mục đích một thứ gì đó, thường là một vị trí quyền lực
"The report detailed the systemic abuse of authority."
Bản báo cáo chi tiết về sự lạm dụng quyền lực có hệ thống.
Việc đối xử tàn nhẫn và bạo lực với người hoặc động vật
"The children were rescued from a situation of severe abuse."
Những đứa trẻ đã được giải cứu khỏi một tình trạng bị ngược đãi nghiêm trọng.