purge
purge mang sắc thái mạnh mẽ về việc loại bỏ một cách triệt để, quyết liệt những thứ bị coi là không còn giá trị, độc hại hoặc gây nguy hiểm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (bạo lực) hoặc tích cực (làm sạch).
Ý nghĩa
Loại bỏ những người hoặc vật ra khỏi một tổ chức hoặc địa điểm, đặc biệt là những đối tượng bị coi là không mong muốn hoặc nguy hiểm
"The party sought to purge all dissidents from its ranks."
Đảng này tìm cách thanh trừng tất cả những người bất đồng chính kiến ra khỏi hàng ngũ của mình.
Giải thoát một địa điểm hoặc một người khỏi một cảm xúc, ký ức hoặc ảnh hưởng không mong muốn
"She felt the need to purge her mind of all negative thoughts."
Cô ấy cảm thấy cần phải loại bỏ mọi suy nghĩ tiêu cực ra khỏi tâm trí mình.
Làm sạch một hệ thống hoặc bình chứa khỏi các tạp chất, không khí hoặc các chất không mong muốn bằng cách xả bằng chất lỏng hoặc khí
"The technician had to purge the fuel lines before starting the engine."
Kỹ thuật viên phải xả sạch đường dẫn nhiên liệu trước khi khởi động động cơ.
Việc loại bỏ đột ngột hoặc bạo lực một nhóm người ra khỏi chính phủ, tổ chức hoặc xã hội
"The military coup was followed by a brutal purge of the previous administration."
Cuộc đảo chính quân sự được theo sau bởi một cuộc thanh trừng tàn bạo đối với chính quyền tiền nhiệm.
Hành động làm sạch một hệ thống khỏi các tạp chất hoặc vật liệu không mong muốn
"The operator performed a final purge of the pipeline to ensure no contaminants remained."
Người vận hành đã thực hiện lần xả sạch cuối cùng cho đường ống để đảm bảo không còn chất gây ô nhiễm.