D
Dicread
HomeDictionaryAanswer

answer

câu trả lời / đáp án / trả lời / giải đáp
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: answersQuá khứ: answeredPhân từ 2: answeredV-ing: answering

answer mang ý nghĩa cơ bn là vic phn hi li mt tác động nào đó, nhưng tùy vào ngcnh mà sc thái sthay đổi. Khi dùng làm danh từ, nó có thlà mt câu trả lời thông thường trong giao tiếp, hoc mt đáp án chính xác cho mt bài kim tra. Khi dùng làm động từ, answer không chỉ đơn thun là nói ra li đáp mà còn bao gm hành động phnng li mt tín hiu, chng hn như trả lời đin thoi hoc gõ ca.

Countable when referring to a specific reply or a solution to a puzzle. Uncountable when referring to the general act of providing a response.

Ý nghĩa

Danh từcâu trả lời

Một lời đáp bằng lời nói hoặc văn bản cho một câu hỏi, yêu cầu hoặc thư từ

He gave a brief answer to the inquiry.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời ngắn gọn cho yêu cầu đó.

Danh từđáp án

Lời giải chính xác cho một bài toán hoặc một câu đố

I cannot find the answer to the third math problem.

Tôi không thể tìm thấy đáp án cho bài toán thứ ba.

Ngoại động từtrả lời
[~ someone][~ something]

Đưa ra lời đáp cho một câu hỏi hoặc một tín hiệu

Please answer the phone before it stops ringing.

Vui lòng trả lời điện thoại trước khi nó ngừng reo.

Nội động từgiải đáp

Là lời giải chính xác hoặc phản ứng phù hợp cho một tình huống

The evidence answers the suspicions of the investigators.

Bằng chứng này giải đáp những nghi ngờ của các điều tra viên.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error