answer
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự hoàn tất và giải quyết. Nó đóng vai trò là nửa kết thúc của một vòng lặp giao tiếp, nơi câu hỏi tạo ra một khoảng trống và câu trả lời sẽ lấp đầy khoảng trống đó. Trong các tình huống xã hội, tùy vào tông giọng mà từ này có thể là một lời phản hồi lịch sự hoặc một lời đáp trả đầy phòng thủ.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, ý nghĩa của nó chuyển từ một lời đáp đơn thuần sang một sự thật hiển nhiên hoặc một giải pháp đã được chứng minh. Trong khi response chỉ đơn giản là một phản ứng, thì answer ngụ ý rằng một yêu cầu cụ thể về thông tin đã được thỏa mãn.
Đếm được khi đề cập đến một câu trả lời cụ thể hoặc lời giải cho một câu đố. Không đếm được khi nói về hành động trả lời nói chung.
Ý nghĩa
Lời đáp lại bằng lời nói hoặc văn bản cho một câu hỏi, yêu cầu hoặc thư từ
"He gave a brief answer to the inquiry."
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời ngắn gọn cho yêu cầu này.
Lời giải chính xác cho một bài toán hoặc một câu đố
"I cannot find the answer to the third math problem."
Tôi không thể tìm thấy đáp án cho bài toán thứ ba.
Đưa ra lời đáp cho một câu hỏi hoặc một tín hiệu
"Please answer the phone before it stops ringing."
Vui lòng trả lời điện thoại trước khi nó ngừng reo.
Là lời giải chính xác hoặc phản hồi phù hợp cho một tình huống
"The evidence answers the suspicions of the investigators."
Những bằng chứng này đã giải đáp những nghi ngờ của các điều tra viên.