fail
fail mang ý nghĩa cốt lõi là sự không đạt được kết quả mong đợi, nhưng sắc thái thay đổi tùy theo đối tượng mà nó tác động. Khi nói về một kỳ thi hay một tiêu chuẩn, nó có nghĩa là "trượt" hoặc "không đạt". Khi nói về máy móc, thiết bị, nó có nghĩa là "hỏng" hoặc "ngừng hoạt động". Khi nói về mối quan hệ giữa người với người, nó mang nghĩa "làm thất vọng" vì không đáp ứng được kỳ vọng hoặc sự tin tưởng.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt fail với break khi nói về sự hư hỏng. Trong khi break thường chỉ sự đổ vỡ vật lý (như làm vỡ một chiếc ly), thì fail nhấn mạnh vào việc một hệ thống hoặc bộ phận không còn thực hiện được chức năng vốn có của nó. Ví dụ, một động cơ có thể không bị vỡ thành mảnh nhưng vẫn bị fail (hỏng) vì không thể khởi động.
❌ The engine broke (thường dùng cho hư hỏng vật lý)
✅ The engine failed (động cơ bị hỏng/ngừng hoạt động)
Ngoài ra, cần phân biệt fail với disappoint. disappoint đơn thuần là cảm giác buồn bã khi điều gì đó không như ý, còn fail someone hàm ý một sự thiếu sót trong trách nhiệm hoặc nghĩa vụ, dẫn đến việc làm cho người đó thất vọng.
Cấu trúc và lưu ý ngữ pháp
Khi sử dụng fail với nghĩa "không làm được việc gì", từ này thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc fail to do something không chỉ đơn giản là "không làm", mà thường ngụ ý rằng hành động đó lẽ ra phải được thực hiện hoặc được mong đợi sẽ xảy ra.
Ví dụ: He failed to arrive on time (Anh ấy đã không đến đúng giờ - hàm ý anh ấy có nghĩa vụ phải đến đúng giờ nhưng đã không làm được).
Về mặt ngữ pháp, fail là một động từ thường, có thể chia ở các thì khác nhau và có dạng quá khứ/phân từ hai là failed.
Ý nghĩa
Không thành công trong việc đạt được một mục tiêu hoặc yêu cầu
He failed the driving test.
Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe.
Không thể hoạt động hoặc vận hành như mong đợi
The engine failed during the climb.
Động cơ đã bị hỏng trong quá trình leo dốc.
Khiến ai đó thất vọng vì không cung cấp sự hỗ trợ như mong đợi
I felt like I failed my children.
Tôi cảm thấy như mình đã làm cho các con thất vọng.