pass
[pʰäːs]
Từ pass là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất đa dạng, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa chuyển động vật lý, sự vận động của thời gian và việc đạt được một tiêu chuẩn nào đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về chuyển động vật lý, pass thường mang nghĩa là di chuyển ngang qua một điểm hoặc trao một vật cho người khác. Cần phân biệt pass với go hay move; trong khi go chỉ đơn thuần là đi, pass nhấn mạnh vào việc đi ngang qua một mốc cụ thể hoặc vượt qua một đối tượng khác. Ví dụ, khi bạn nói pass the salt, bạn đang yêu cầu một hành động trao tận tay.
Trong bối cảnh học thuật hoặc thi cử, pass mang nghĩa là vượt qua, tức là đạt đủ điểm số tối thiểu để được công nhận. Điều này đối lập hoàn toàn với fail (trượt). Một lưu ý quan trọng là trong tiếng Việt, chúng ta thường nói "đỗ" hoặc "vượt qua", nhưng trong tiếng Anh, pass không nhất thiết có nghĩa là đạt điểm cao xuất sắc, mà chỉ đơn giản là không bị trượt.
Khi đề cập đến thời gian, pass mô tả sự trôi qua một cách tự nhiên và khách quan. Ví dụ, time passes slowly (thời gian trôi qua chậm chạp). Ở đây, nó không mang tính chủ động mà mô tả một trạng thái vận động liên tục của thời gian.
Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ pass với spend khi nói về thời gian. Trong khi pass mô tả thời gian tự trôi đi (hours passed), thì spend mô tả việc một người sử dụng thời gian đó để làm gì (I spent three hours reading).
❌ I passed three hours reading a book. (Sai vì pass không dùng để chỉ việc tiêu tốn thời gian cho một hoạt động cụ thể).
✅ I spent three hours reading a book. (Đúng).
Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa pass (vượt qua/đỗ) và overcome (vượt qua khó khăn). Pass dùng cho các bài kiểm tra hoặc rào cản vật lý, còn overcome dùng cho những trở ngại về mặt cảm xúc, tâm lý hoặc những thử thách lớn trong cuộc sống.
Lưu ý về ngữ phápPass vừa là nội động từ (không cần tân ngữ, như trong trường hợp thời gian trôi qua) vừa là ngoại động từ (cần tân ngữ, như khi đưa một vật cho ai đó). Khi đóng vai trò là danh từ, pass có thể chỉ một thẻ thông hành hoặc một con đèo, tùy thuộc vào ngữ cảnh địa lý hoặc an ninh của câu văn.
Countable when referring to a physical permit or a mountain route.
Ý nghĩa
Di chuyển một vật từ người này sang người khác bằng cách trao tận tay
Could you please pass the salt?
Bạn có thể vui lòng đưa giúp tôi lọ muối không?
Hoàn thành thành công một bài kiểm tra hoặc một khóa học
She worked hard to pass her driving test on the first attempt.
Cô ấy đã học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi lái xe ngay trong lần thử đầu tiên.
Di chuyển đi qua một người, một địa điểm hoặc một vật
We watched the parade pass by our window.
Chúng tôi đứng nhìn đoàn diễu hành đi ngang qua cửa sổ nhà mình.
Trôi qua hoặc đi qua khi nói về thời gian
As the hours passed, he became more anxious.
Khi những giờ đồng hồ trôi qua, anh ấy càng trở nên lo lắng hơn.
Một loại giấy phép cho phép ai đó vào một nơi hoặc đi qua một rào chắn
You will need a security pass to enter the building.
Bạn sẽ cần một thẻ thông hành an ninh để vào tòa nhà.
Một tuyến đường hẹp xuyên qua một dãy núi
The army struggled to cross the high mountain pass during winter.
Quân đội đã gặp khó khăn khi băng qua con đèo cao trong suốt mùa đông.