quiz
quiz thường được hiểu là một bài kiểm tra ngắn, mang tính chất không chính thức để đánh giá nhanh mức độ hiểu bài của học sinh hoặc kiến thức về một chủ đề cụ thể. Khác với test hay exam vốn mang sắc thái trang trọng, có quy mô lớn và quyết định điểm số quan trọng, quiz gợi cảm giác nhẹ nhàng hơn, đôi khi chỉ là một hoạt động giải trí hoặc một trò chơi đố vui.
Countable when referring to the actual test papers or events, such as taking three quizzes in one week.
Ý nghĩa
Một bài kiểm tra kiến thức ngắn, thường là không chính thức
The teacher gave us a quick quiz on vocabulary.
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra ngắn về từ vựng.
Hỏi ai đó một cách gắt gao để tìm hiểu thông tin
The reporters quizzed the senator about the new policy.
Các phóng viên đã tra hỏi vị thượng nghị sĩ về chính sách mới.