tastelessness
tastelessness mang ba sắc thái ý nghĩa chính, từ nghĩa đen về vật lý đến nghĩa bóng về văn hóa và đạo đức. Người học cần đặc biệt lưu ý vì trong tiếng Việt, từ "nhạt" hoặc "vô vị" có thể bao hàm cả ba nghĩa này, nhưng trong tiếng Anh, tastelessness phân tách rõ rệt giữa cảm giác vị giác, gu thẩm mỹ và chuẩn mực hành xử.
Ý nghĩa
Đặc điểm thiếu hương vị hoặc không có mùi vị
The tastelessness of the boiled vegetables made the meal disappointing.
Sự nhạt nhẽo của các loại rau luộc đã khiến bữa ăn trở nên đáng thất vọng.
Sự thiếu hụt khả năng đánh giá thẩm mỹ, phong cách hoặc chuẩn mực xã hội
The tastelessness of the neon-pink wallpaper shocked the interior designer.
Sự thiếu thẩm mỹ của hình nền màu hồng neon đã khiến nhà thiết kế nội thất bị sốc.
Đặc điểm gây xúc phạm hoặc không phù hợp về mặt xã hội hoặc đạo đức
The tastelessness of the joke at the funeral caused an immediate silence.
Sự khiếm nhã của câu đùa tại đám tang đã gây ra một sự im lặng tức thì.