tacky
tacky là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt: một bên mô tả đặc tính vật lý và một bên mô tả gu thẩm mỹ hoặc hành vi xã hội. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Thiếu phong cách hoặc gu thẩm mỹ; lòe loẹt hoặc rẻ tiền
"The bright neon wallpaper made the room look incredibly tacky."
Những tấm rèm neon sáng chói khiến phòng khách trông thật sến súa.
Hơi dính khi chạm vào, thường dùng để mô tả sơn, keo hoặc vecni chưa khô hoàn toàn
"Wait until the glue is tacky before pressing the two pieces together."
Hãy đợi cho đến khi keo hơi dính rồi mới ép hai mảnh lại với nhau.
Thiếu các chuẩn mực đạo đức hoặc thiếu sự đúng mực; hành xử không tinh tế
"It was a bit tacky of him to ask for money at his own birthday party."
Thật là thiếu tế nhị khi anh ta hỏi mượn tiền ngay sau khi vừa gặp cô ấy.