tacky
tacky mang ba sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: thẩm mỹ, hành vi và vật lý. Khi nói về gu thẩm mỹ, từ này mô tả những thứ lòe loẹt, rẻ tiền hoặc thiếu tinh tế, thường là do cố gắng tỏ ra sang trọng nhưng lại phản tác dụng. Trong khi đó, về mặt hành vi, nó ám chỉ sự thiếu lịch sự hoặc kém tinh tế trong giao tiếp xã hội. Cuối cùng, trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công, nó mô tả trạng thái vật lý của bề mặt khi còn hơi dính.
Ý nghĩa
Thiếu phong cách hoặc gu thẩm mỹ; lòe loẹt hoặc rẻ tiền
The bright neon curtains made the living room look tacky.
Những tấm rèm neon sáng chói khiến phòng khách trông thật sến súa.
Hơi dính khi chạm vào, thường dùng để mô tả sơn, keo hoặc vecni chưa khô hoàn toàn
Wait until the glue is tacky before pressing the pieces together.
Hãy đợi cho đến khi keo hơi dính rồi mới ép các mảnh lại với nhau.
Hành xử theo cách không phù hợp về mặt xã hội, phi đạo đức hoặc thiếu tinh tế
It was a bit tacky of him to ask for money at his own birthday party.
Thật là kém tinh tế khi anh ta lại đòi tiền ngay trong bữa tiệc sinh nhật của chính mình.