vapid
nhạt nhẽo / vô vị
Tính từ
So sánh hơn: more vapidSo sánh nhất: most vapid
Ý nghĩa
Tính từnhạt nhẽo
Thiếu hương vị, sự nhiệt huyết hoặc tinh thần; tẻ nhạt và không thú vị
"The conversation was vapid and failed to engage the guests."
Cuộc trò chuyện thật nhạt nhẽo và không thể thu hút được các vị khách.
Tính từvô vị
Phẳng hoặc không có mùi vị, đặc biệt dùng để chỉ một chất lỏng đã mất đi gas hoặc độ đậm đặc
"The soda had become vapid after sitting open all night."
Ly nước ngọt đã trở nên vô vị sau khi để mở suốt cả đêm.