ostentatious
phô trương
Tính từ
So sánh hơn: more ostentatiousSo sánh nhất: most ostentatious
Ý nghĩa
Tính từphô trương
Được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường bằng cách quá hào nhoáng hoặc sặc sỡ nhằm gợi lên sự giàu có hoặc tầm quan trọng
"The billionaire built an ostentatious mansion with gold-plated faucets and marble floors."
Vị tỷ phú đã xây dựng một dinh thự phô trương với những vòi nước mạ vàng và sàn nhà bằng đá cẩm thạch.