ostentatious
ostentatious mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả những hành vi hoặc đồ vật được phô trương một cách quá mức nhằm gây ấn tượng với người khác về sự giàu có, quyền lực hoặc địa vị xã hội. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là sự sang trọng, mà là sự "khoe khoang" thiếu tinh tế, khiến người xem cảm thấy khó chịu hoặc cho rằng chủ nhân đang cố gắng quá sức để chứng tỏ bản thân.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn ostentatious với một số từ khác cùng chỉ sự sang trọng. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở thái độ và cảm xúc mà từ đó gợi ra:
luxurious: Mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ sự sang trọng, cao cấp và thoải mái (ví dụ: một khách sạn sang trọng). Trong khi đó, ostentatious ám chỉ sự sang trọng một cách kệch cỡm.
flamboyant: Thường dùng để chỉ phong cách thời trang hoặc tính cách sôi nổi, rực rỡ và tự tin. flamboyant có thể được coi là một lời khen về sự cá tính, còn ostentatious gần như luôn là một lời phê bình về sự phô trương.
showy: Có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn. showy đơn thuần là "đập vào mắt", trong khi ostentatious nhấn mạnh vào mục đích phô trương địa vị xã hội.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch ostentatious là "phô trương", "kệch cỡm" hoặc "hào nhoáng". Hãy cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó hàm chứa sự phán xét.
Ví dụ đúng: An ostentatious display of wealth (Một sự phô trương giàu sang kệch cỡm) — nhấn mạnh vào việc khoe của một cách quá đà.
Ví dụ sai: Nếu bạn muốn khen một bữa tiệc được tổ chức hoành tráng và đẳng cấp, hãy dùng magnificent hoặc grand thay vì ostentatious để tránh gây hiểu lầm rằng bữa tiệc đó là rẻ tiền hoặc thiếu tinh tế.
Từ này thường đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Nó không có dạng danh từ tương đương trực tiếp trong các cấu trúc giao tiếp thông thường mà thường đi kèm với các danh từ như display, behavior, hoặc lifestyle.
Ý nghĩa
Được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường bằng cách quá hào nhoáng hoặc sặc sỡ nhằm gợi lên sự giàu có hoặc tầm quan trọng
The billionaire built an ostentatious mansion with gold-plated faucets and marble floors.
Vị tỷ phú đã xây dựng một dinh thự phô trương với những vòi nước mạ vàng và sàn nhà bằng đá cẩm thạch.