tongue
/tʌŋ/
Hình ảnh chính của từ này là một khối cơ linh hoạt, kéo dài và có khả năng chuyển động chính xác. Về mặt vật lý, nó mang hàm ý về sự khám phá cảm giác, vị giác và hành động phát âm một cách tự nhiên.
Khi được dùng với nghĩa là ngôn ngữ, từ tongue gợi lên một sự kết nối mang tính tổ tiên hoặc thân mật hơn so với từ language. Nó ám chỉ một bản sắc hữu cơ, được kế thừa hơn là một hệ thống nghiên cứu chính thức.
Trong bối cảnh địa lý, từ này mô tả một hình dáng cụ thể—thu hẹp dần và nhô ra—tạo nên một ẩn dụ hình ảnh về một thứ gì đó đang vươn ra một không gian lớn hơn.
Countable when referring to the physical organ in a mouth or a strip of land ('a tongue of sand'). Uncountable when referring to a spoken language, typically seen in phrases like 'mother tongue'.
Ý nghĩa
Cơ quan bằng cơ, mềm, nằm trong miệng của động vật có vú, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm
"He burnt his tongue on the hot coffee."
Anh ấy bị bỏng lưỡi vì uống cà phê nóng.
Ngôn ngữ được nói bởi một nhóm người cụ thể
"English is her mother tongue."
Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
Một dải đất hoặc dải nước dài và hẹp nhô ra một vùng đất hoặc vùng nước lớn hơn
"A thin tongue of sand stretched out into the bay."
Một dải cát hẹp kéo dài ra vịnh.
Chạm hoặc nếm thứ gì đó bằng lưỡi
"The cat tongued its paw to clean it."
Con mèo liếm bàn chân để làm sạch.