insipid
nhạt nhẽo / tẻ nhạt
Tính từ
So sánh hơn: more insipidSo sánh nhất: most insipid
Ý nghĩa
Tính từnhạt nhẽo
Thiếu hương vị, mùi vị hoặc sự đậm đà
"The soup was bland and insipid."
Món súp này nhạt nhẽo và vô vị.
Tính từtẻ nhạt
Thiếu sức sống, sự thú vị hoặc trí tưởng tượng; đơn điệu
"The movie was an insipid romantic comedy with a predictable plot."
Bộ phim là một tác phẩm hài lãng mạn tẻ nhạt với cốt truyện dễ đoán.