D
Dicread
HomeDictionaryIinsipid

insipid

nhạt nhẽo / tẻ nhạt
Tính từ
So sánh hơn: more insipidSo sánh nhất: most insipid

Ý nghĩa

Tính từnhạt nhẽo

Thiếu hương vị, mùi vị hoặc sự đậm đà

"The soup was bland and insipid."

Món súp này nhạt nhẽo và vô vị.

Tính từtẻ nhạt

Thiếu sức sống, sự thú vị hoặc trí tưởng tượng; đơn điệu

"The movie was an insipid romantic comedy with a predictable plot."

Bộ phim là một tác phẩm hài lãng mạn tẻ nhạt với cốt truyện dễ đoán.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error