savory
savory là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến vị giác và một liên quan đến đạo đức. Đối với người học tiếng Việt, điểm gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này sang tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh, vì không có một từ đơn nhất nào bao hàm được tất cả các nghĩa này.
Ý nghĩa
Có vị mặn hoặc cay thay vì vị ngọt
The chef prepared a savory tart with goat cheese and spinach.
Đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc bánh tart đậm đà với phô mai dê và rau bina.
Dễ chịu hoặc kích thích vị giác hoặc khứu giác
The savory aroma of roasting garlic filled the kitchen.
Mùi thơm ngon của tỏi nướng tràn ngập căn bếp.
Có thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc đáng kính
The company prefers to associate with partners who have a savory reputation.
Công ty thích hợp tác với những đối tác có danh tiếng đứng đắn.
Một món ăn có vị mặn hoặc cay thay vì vị ngọt
The platter included a variety of savories, including mini quiches and sausage rolls.
Khay thức ăn bao gồm nhiều món mặn khác nhau, bao gồm bánh quiche nhỏ và xúc xích cuộn.