barrister
luật sư tranh tụng
Danh từ
Số nhiều: barristers
barrister là một thuật ngữ pháp lý đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong hệ thống thông luật (Common Law) của Vương quốc Anh và các quốc gia Khối Thịnh vượng chung. Điểm mấu chốt để phân biệt barrister với các loại luật sư khác là quyền được tranh tụng trực tiếp trước tòa án cấp cao.
Ý nghĩa
Danh từluật sư tranh tụng
Một luật sư có quyền hành nghề như một người bào chữa tại các tòa án cấp cao của một hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và các quốc gia Khối Thịnh vượng chung khác
"The barrister presented the closing argument to the jury."
Luật sư tranh tụng đã trình bày lập luận cuối cùng trước bồi thẩm đoàn.