illegal
Thuật ngữ này mang sức nặng khách quan và nghiêm ngặt, cho thấy một sự vi phạm trực tiếp đối với hệ thống pháp luật đã được quy định. Đây là một nhãn phân loại nhị phân; một sự việc hoặc là illegal (bất hợp pháp) hoặc là không, không có nhiều không gian cho sự mơ hồ như khi dùng các từ như questionable (đáng nghi) hay illicit (không chính thống).
Trong khi illicit thường gợi ý về một hoạt động bí mật, bị cấm đoán hoặc có vấn đề về mặt đạo đức, thì illegal chỉ tập trung thuần túy vào việc vi phạm các điều luật định sẵn. Từ này được sử dụng trong mọi tình huống, từ các thủ tục tòa án chính thức cho đến những lời cảnh báo thông thường về vé phạt đậu xe, và luôn lấy quyền lực của pháp luật làm trung tâm thay vì các chuẩn mực xã hội.
Ý nghĩa
Trái với hoặc bị cấm bởi pháp luật
"The company was fined for illegal dumping of toxic waste."
Công ty đã bị phạt vì đổ chất thải độc hại bất hợp pháp.