shelf
Từ này gợi lên cảm giác về sự ngăn nắp và ổn định. Nó ám chỉ một vị trí cố định dùng để lưu trữ hoặc trưng bày đồ vật sao cho dễ dàng tiếp cận, tạo nên hình ảnh về các lớp xếp chồng theo chiều dọc và một không gian được sắp xếp khoa học.
Trong thuật ngữ địa chất, ý nghĩa của từ này chuyển từ một món đồ nội thất sang một cấu trúc tự nhiên khổng lồ. Nó mô tả sự thay đổi đột ngột về độ sâu hoặc độ cao, ám chỉ một cấu trúc dạng cao nguyên tương đối phẳng trước khi đổ dốc xuống một khu vực sâu hơn hoặc dốc hơn.
A shelf is a distinct physical object, whether it is a wooden plank in a kitchen or a continental ledge in the ocean.
Ý nghĩa
Một bề mặt phẳng, nằm ngang dùng để lưu trữ hoặc trưng bày đồ vật
Put the books back on the shelf.
Hãy đặt những cuốn sách trở lại kệ.
Một gờ đá phẳng kéo dài từ vách đá hoặc đáy đại dương
The divers explored a shallow coral shelf.
Các thợ lặn đã khám phá một thềm san hô nông.