gutter
gutter thường được dùng để chỉ các hệ thống dẫn nước mưa, nhưng tùy vào vị trí mà tiếng Việt có những từ tương ứng khác nhau. Khi nói về hệ thống thoát nước dọc theo lề đường, chúng ta dùng "rãnh thoát nước". Khi nói về hệ thống thu nước gắn trên mái nhà, từ chính xác là "máng xối".
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Trong tiếng Anh, gutter mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ khi được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ "in the gutter" không chỉ đơn thuần là nằm dưới rãnh nước, mà ám chỉ sự suy sụp hoàn toàn về mặt xã hội, đạo đức hoặc tài chính, tương đương với việc rơi xuống "vực thẳm tuyệt vọng" hoặc sống trong cảnh bần cùng.
Một lưu ý quan trọng cho người học là phân biệt giữa gutter và drain. Trong khi drain là một thuật ngữ chung cho bất kỳ hệ thống thoát nước nào (bao gồm cả ống thoát nước trong nhà tắm), thì gutter đặc thù là những rãnh hở hoặc máng thu nước lộ thiên.
Cách dùng trong các lĩnh vực chuyên biệt
Trong in ấn và thiết kế: gutter không liên quan đến nước mà chỉ khoảng trắng ở giữa hai trang sách (lề sách) hoặc khoảng cách giữa các ô trong truyện tranh. Đây là thuật ngữ kỹ thuật mà người học cần lưu ý để tránh dịch nhầm sang "rãnh nước".
Trong ẩm thực: Khi dùng như một động từ, gutter mô tả hành động mổ bụng cá để loại bỏ nội tạng.
Trong mô tả ánh sáng: Khi nói về ngọn nến, gutter diễn tả trạng thái sáp chảy tràn ra ngoài hoặc ngọn lửa chập chờn sắp tắt.
Ý nghĩa
Một máng hoặc rãnh nông được gắn vào mép mái nhà để thu và dẫn nước mưa đi
The leaves have clogged the gutter, causing water to overflow.
Lá cây đã làm tắc máng xối, khiến nước bị tràn ra ngoài.
Một rãnh nông ở bên cạnh đường dùng để thoát nước
The cyclist accidentally rode into the gutter and crashed.
Người đạp xe vô tình lao vào rãnh thoát nước và gặp tai nạn.
Khoảng trắng giữa hai cột văn bản trên một trang in
The designer increased the gutter to make the layout look cleaner.
Nhà thiết kế đã tăng khoảng lề cột để bố cục trông sạch sẽ hơn.
Trạng thái nghèo khổ cùng cực, khốn khổ hoặc bị suy đồi về mặt xã hội
After losing his job and home, he felt he had hit the gutter.
Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy cảm thấy mình đã rơi xuống đáy sâu của sự khốn cùng.
Làm sạch một con cá bằng cách loại bỏ các cơ quan nội tạng
The fisherman showed me how to gutter a trout quickly.
Người ngư dân đã chỉ cho tôi cách mổ bụng một con cá hồi một cách nhanh chóng.
Nhấp nháy và tắt dần, thường nói về ngọn lửa của nến
The candle guttered in the draft and finally died.
Ngọn nến chập chờn trong gió rồi cuối cùng tắt hẳn.