coccyx
xương cụt
Danh từ
Số nhiều: coccyges
coccyx là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ xương cụt. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường sử dụng từ tailbone để thay thế vì nó dễ hiểu và ít mang tính học thuật hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai từ này đều được dịch là "xương cụt", nhưng coccyx sẽ xuất hiện trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc tài liệu giải phẫu, trong khi tailbone phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.
Ý nghĩa
Danh từxương cụt
Khối xương nhỏ hình tam giác nằm ở cuối cùng của cột sống, được hình thành bởi sự hợp nhất của nhiều đốt sống nhỏ
He suffered a fracture of the coccyx after falling onto a hard surface.
Anh ấy bị gãy xương cụt sau khi ngã xuống một bề mặt cứng.