thorn
/θɔːn/
Từ thorn trước hết được dùng để chỉ những bộ phận nhọn, sắc mọc tự nhiên trên thân hoặc lá cây để tự vệ. Trong tiếng Việt, từ này tương đương hoàn toàn với từ "gai". Tuy nhiên, người học cần phân biệt thorn với spine hoặc prickle. Trong khi thorn là một nhánh cây biến đổi thành gai, thì spine thường là lá biến đổi (như ở cây xương rồng) và prickle là những phần nhọn mọc ra từ lớp biểu bì của thân cây. Dù trong giao tiếp thông thường cả ba đều có thể dịch là "gai", nhưng trong văn cảnh sinh học, sự phân biệt này là rất quan trọng.
Sắc thái nghĩa bóng và thành ngữ
Khi được dùng với nghĩa bóng, thorn không còn chỉ vật chất mà ám chỉ một nguồn cơn gây ra sự khó chịu, phiền toái hoặc đau khổ kéo dài. Một trong những cách dùng phổ biến nhất là cụm từ a thorn in one's side (hoặc a thorn in the flesh), tương đương với thành ngữ "cái gai trong mắt" hoặc "nỗi ám ảnh" trong tiếng Việt. Nó mô tả một người hoặc một tình huống khiến ai đó cảm thấy bực bội, khó chịu một cách dai dẳng mà không dễ dàng giải quyết được.
Ví dụ đúng: The constant criticism was a thorn in his side (Những lời chỉ trích liên tục đã trở thành cái gai trong mắt anh ấy).
Lưu ý về ngữ pháp
thorn là một danh từ đếm được. Khi nói về những chiếc gai trên một cái cây, chúng ta thường dùng số nhiều thorns. Khi dùng trong nghĩa bóng để chỉ một sự phiền toái cụ thể, nó thường đi kèm với mạo từ a để tạo thành cụm danh từ số ít.
Ý nghĩa
Một phần nhọn, sắc mọc ra từ thân hoặc lá của một loại cây
"The rose bush was covered in long, sharp thorns."
Bụi hồng đầy những chiếc gai dài và sắc.
Một nguồn gây ra sự khó chịu, đau đớn hoặc rắc rối kéo dài
"His constant complaining became a thorn in her side."
Việc anh ta liên tục phàn nàn đã trở thành cái gai trong mắt cô ấy.