paperback
paperback dùng để chỉ loại sách có bìa làm bằng giấy dày, mềm và linh hoạt, trái ngược hoàn toàn với hardcover (sách bìa cứng). Trong văn hóa đọc, paperback thường gắn liền với sự tiện lợi, giá thành rẻ và dễ dàng mang theo, trong khi hardcover thường được coi là phiên bản cao cấp, bền hơn và dành cho việc sưu tầm.
Phân biệt với các loại bìa khác
Người học cần lưu ý rằng paperback không chỉ đơn thuần là "giấy", mà là một thuật ngữ chuyên dụng trong ngành xuất bản. Đừng nhầm lẫn nó với các loại tài liệu đóng tập thông thường. Khi nói về một cuốn sách, nếu bạn muốn nhấn mạnh vào chất liệu bìa mềm để phân biệt với bìa cứng, hãy dùng paperback.
Ví dụ đúng: I prefer the paperback version because it's lighter. (Tôi thích phiên bản bìa mềm hơn vì nó nhẹ hơn.)
Ví dụ sai: Sử dụng soft cover trong mọi ngữ cảnh (mặc dù softcover tồn tại nhưng paperback là thuật ngữ phổ biến và tự nhiên hơn trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày).
Lưu ý về cách dùng
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ chính cuốn sách) hoặc tính từ (mô tả loại bìa). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "sách bìa mềm" hoặc ngắn gọn là "bìa mềm".
Ý nghĩa
Một cuốn sách được đóng bằng bìa giấy dày và linh hoạt thay vì bìa các-tông cứng
"I prefer buying the paperback version because it is cheaper and lighter."
Tôi thích mua phiên bản bìa mềm vì nó rẻ hơn và nhẹ hơn.
Dùng để chỉ một cuốn sách có bìa giấy linh hoạt
"The paperback edition of the novel was released six months after the hardcover."
Phiên bản bìa mềm của cuốn tiểu thuyết được phát hành sáu tháng sau bản bìa cứng.