D
Dicread
HomeDictionaryBbookstore

bookstore

hiệu sách
Danh từ
Số nhiều: bookstores

Ý nghĩa

Danh từhiệu sách

Một cơ sở bán lẻ nơi sách được bán cho công chúng

"I spent the entire afternoon browsing for new novels at the local bookstore."

Tôi đã dành cả buổi chiều để xem qua hiệu sách địa phương để tìm một cuốn tiểu thuyết mới.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error