disc
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự chính xác và đối xứng hình học. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc thể thao, nơi hình dạng tròn là đặc điểm nhận dạng chính của vật thể. Trong cách dùng hiện đại, nó gắn liền với các công nghệ cũ, gợi nhớ về thời đại của CD và DVD trước khi chuyển sang lưu trữ đám mây.
Khi được dùng trong y khoa, từ này mang sắc thái hữu cơ và mong manh hơn, chuyển từ độ cứng của nhựa hay kim loại sang tính chất mềm mại, đóng vai trò như một lớp đệm của cơ thể người. Sự đa năng này giúp từ disc kết nối được khoảng cách giữa thiết bị công nghiệp và cấu trúc sinh học.
Có thể đếm được khi đề cập đến các vật thể vật lý như đĩa CD hoặc đĩa frisbee.
Ý nghĩa
Một vật thể hình tròn, phẳng, thường mỏng
"The frisbee is a plastic disc."
Đĩa frisbee là một chiếc đĩa bằng nhựa.
Một phương tiện lưu trữ từ tính hoặc quang học cho máy tính
"I saved the files on a gold disc."
Tôi đã lưu các tệp tin trên một chiếc đĩa vàng.
Một miếng sụn hình tròn nằm giữa các đốt sống của cột sống
"He suffered a slipped disc in his lower back."
Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm ở vùng lưng dưới.
Ghi âm nhạc vào một chiếc đĩa
"The artist decided to disc the album in a vintage studio."
Nghệ sĩ quyết định ghi đĩa album trong một studio cổ điển.