description
description thường được dùng để chỉ việc trình bày chi tiết về đặc điểm, diện mạo hoặc tính chất của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự mô tả", "bản mô tả" hoặc "sự diễn giải".
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt giữa description và depiction. Trong khi description chủ yếu tập trung vào việc dùng ngôn ngữ (lời nói hoặc văn bản) để liệt kê chi tiết, thì depiction lại thiên về việc tái hiện hình ảnh, có thể thông qua hội họa, điện ảnh hoặc một cách mô tả mang tính nghệ thuật, gợi hình hơn.
Một cách dùng đặc biệt mà người học tiếng Anh thường bỏ qua là cụm từ of that description. Trong trường hợp này, description không còn mang nghĩa là "mô tả" mà được dùng để chỉ một "loại" hoặc "kiểu" người/vật cụ thể. Ví dụ: a car of that description không phải là "một chiếc xe có mô tả đó" mà là "một chiếc xe thuộc loại đó".
Lưu ý về ngữ pháp
description là một danh từ đếm được. Khi nói về một bản mô tả cụ thể, hãy sử dụng mạo từ a hoặc the. Khi nói về hành động mô tả nói chung, nó có thể được dùng như một danh từ không đếm được.
Đúng: Give me a brief description of the suspect. (Hãy cho tôi một bản mô tả ngắn gọn về nghi phạm.)
Sai: The description is very detailed. (Nếu đang nói về hành động mô tả chung chung mà không có đối tượng cụ thể, câu này có thể gây nhầm lẫn về mặt ngữ nghĩa.)
Countable when referring to a specific report or account ('The police took a description of the thief'). Uncountable when referring to the general act of describing something or its quality ('The scenery was beyond description').
Ý nghĩa
Một bản tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một người, vật hoặc sự kiện để cung cấp hình dung về diện mạo hoặc đặc điểm của họ
"The witness gave a detailed description of the suspect to the police."
Nhân chứng đã cung cấp một bản mô tả chi tiết về nghi phạm cho cảnh sát.
Hành động mô tả điều gì đó hoặc quá trình trình bày các đặc tính của một sự vật
"The description of the chemical reaction took several pages in the textbook."
Phần mô tả về phản ứng hóa học chiếm vài trang trong sách giáo khoa.
Một bản tuyên bố về mục đích, phạm vi hoặc các yêu cầu của một công việc hoặc dự án
"The job description specifies that the candidate must be fluent in three languages."
Bản mô tả công việc quy định rằng ứng viên phải thành thạo ba ngôn ngữ.