prisoner
prisoner dùng để chỉ một người bị tước đoạt quyền tự do, thường là do bị bắt giữ bởi cơ quan pháp luật hoặc bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tù nhân" (trong bối cảnh hình sự) hoặc "tù binh" (trong bối cảnh quân sự). Sự khác biệt chính nằm ở lý do bị giam giữ: một bên là do vi phạm pháp luật, một bên là do xung đột vũ trang.
Sự phân biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về những người bị giam trong nhà tù sau một bản án, prisoner mang sắc thái pháp lý và hình sự. Tuy nhiên, khi đi kèm với từ war (chiến tranh), cụm từ prisoner of war (tù binh chiến tranh) lại mang ý nghĩa chính trị và quân sự. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa hai trạng thái này khi dịch sang tiếng Việt để đảm bảo tính chính xác về mặt thuật ngữ.
Ví dụ: The prisoner is awaiting trial (Tù nhân đang chờ xét xử) — dùng cho tội phạm.
Ví dụ: The exchange of prisoners of war (Việc trao đổi tù binh chiến tranh) — dùng cho quân sự.
Các từ dễ gây nhầm lẫn
Cần phân biệt prisoner với convict. Trong khi prisoner là một thuật ngữ chung cho bất kỳ ai bị giam giữ (bao gồm cả những người đang chờ xét xử và chưa bị kết án), thì convict chỉ những người đã bị tòa án tuyên án chính thức là có tội. Vì vậy, mọi convict đều là prisoner, nhưng không phải mọi prisoner đều là convict.
❌ Không nên dùng convict cho một người vừa bị bắt và đang bị tạm giam.
✅ Sử dụng prisoner để bao quát tất cả các đối tượng bị giam giữ.
Cách dùng trong thành ngữ và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen, prisoner còn được dùng trong các cụm từ mang tính ẩn dụ để chỉ trạng thái bị kiểm soát hoặc bị ràng buộc bởi một cảm xúc, tình huống nào đó mà không thể thoát ra được. Cấu trúc phổ biến là prisoner of [something].
Ví dụ: a prisoner of his own fear (tù nhân của chính nỗi sợ hãi của mình) — ám chỉ việc bị nỗi sợ chi phối hoàn toàn.
Ví dụ: a prisoner of war (tù binh chiến tranh) — nghĩa đen về quân sự.
Countable when referring to individuals in a cell or captives of war.
Ý nghĩa
Một người bị giam giữ, thường là bởi cơ quan pháp luật hoặc kẻ thù
The prisoner was released after ten years.
Người tù đã được thả tự do sau mười năm.