grenade
grenade dùng để chỉ một loại vũ khí nổ cầm tay nhỏ, được thiết kế để ném hoặc phóng vào mục tiêu. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "lựu đạn". Điểm đặc trưng của grenade là khả năng gây sát thương trong một phạm vi hẹp thông qua mảnh văng hoặc áp suất nổ, khác với các loại bom lớn hơn (bomb) thường được thả từ máy bay hoặc tên lửa.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Người học cần phân biệt rõ giữa grenade và bomb. Trong khi bomb là một thuật ngữ chung cho mọi loại thiết bị nổ, grenade chỉ cụ thể loại vũ khí nhỏ mà một cá nhân có thể mang theo và ném bằng tay. Việc sử dụng sai hai từ này có thể làm thay đổi quy mô của sự việc trong câu văn.
Đúng: The soldier threw a grenade (Người lính đã ném một quả lựu đạn) - mô tả một hành động chiến đấu cá nhân.
Sai: The soldier threw a bomb (Người lính đã ném một quả bom) - câu này nghe không tự nhiên vì bomb thường quá lớn để ném bằng tay.
Cách dùng như một động từ
Khi được sử dụng như một động từ, grenade có nghĩa là "tấn công bằng lựu đạn". Đây là cách dùng ít phổ biến hơn danh từ nhưng thường xuất hiện trong các báo cáo quân sự hoặc mô tả chiến thuật để chỉ hành động phá hủy một mục tiêu cụ thể bằng loại vũ khí này.
Ví dụ: They decided to grenade the bunker (Họ quyết định tấn công hầm trú ẩn bằng lựu đạn).
Lưu ý về mặt ngữ phápgrenade là một danh từ đếm được. Khi nói về một đơn vị lựu đạn trong tiếng Việt, chúng ta thường sử dụng lượng từ "quả" (ví dụ: một quả lựu đạn) để phù hợp với thói quen ngôn ngữ bản địa.
Countable when referring to the physical weapon (one grenade).
Ý nghĩa
Một loại bom nổ nhỏ được thiết kế để ném bằng tay
The soldier tossed a grenade into the bunker.
Người lính đã ném một quả lựu đạn vào trong hầm trú ẩn.
Tấn công hoặc phá hủy thứ gì đó bằng cách sử dụng lựu đạn
The squad grenaded the enemy outpost.
Tiểu đội đã tấn công tiền đồn của kẻ thù bằng lựu đạn.