sergeant
trung sĩ
[C] Đếm được
Số nhiều: sergeants
sergeant là một thuật ngữ chỉ cấp bậc hạ sĩ quan trong hệ thống quân hàm của nhiều lực lượng vũ trang và cảnh sát trên thế giới. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trung sĩ". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng hệ thống cấp bậc quân sự giữa các quốc gia (ví dụ như Hoa Kỳ, Anh và Việt Nam) có sự khác biệt đáng kể về quyền hạn và vị trí trong sơ đồ tổ chức.
Used to count individual people holding the specific rank in a military or police hierarchy.
Ý nghĩa
Danh từtrung sĩ
Một hạ sĩ quan trong quân đội, cảnh sát hoặc các lực lượng vũ trang khác có cấp bậc cao hơn hạ sĩ
The sergeant ordered the recruits to drop and give him twenty.
Viên trung sĩ ra lệnh cho các tân binh nằm xuống và hít đất hai mươi cái.