sergeant
Thuật ngữ này mang đậm sắc thái về kỷ luật và sự giám sát trực tiếp. Nó gợi lên hình ảnh một cầu nối giữa cấp chỉ huy cao cấp và những người lính trực tiếp chiến đấu, đóng vai trò là người thực thi chính các quy định và tiêu chuẩn Trong bối cảnh cảnh sát dân sự, cấp bậc này cho thấy vai trò giám sát một đội cảnh sát. Nếu như một đại úy quản lý về mặt chiến lược, thì trung sĩ lại quản lý thực tế trực tiếp tại hiện trường và điều phối các nhân sự đang làm việc tại đó.
Dùng để đếm những cá nhân giữ cấp bậc cụ thể này trong hệ thống phân cấp quân đội hoặc cảnh sát.
Ý nghĩa
Một hạ sĩ quan trong quân đội, cảnh sát hoặc các lực lượng vũ trang khác, có cấp bậc cao hơn hạ sĩ
"The sergeant ordered the recruits to drop and give him twenty."
Viên trung sĩ ra lệnh cho các tân binh nằm xuống và hít đất hai mươi cái.