parade
/pəˈɹeɪd/
Từ này tập trung vào khái niệm về sự hiển hiện và trình diễn. Dù là danh từ hay động từ, nó đều hàm ý một sự chuyển động có chủ đích để khán giả cùng chứng kiến.
Khi là một sự kiện công cộng (danh từ), từ này mang năng lượng kỷ niệm, tính cộng đồng và thường mang không khí lễ hội. Nó khác với một cuộc "tuần hành" (march) vốn có thể mang sắc thái u buồn hoặc chính trị; một cuộc diễu hành thường gợi lên hình ảnh về sự hoành tráng, âm nhạc và màu sắc.
Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa chuyển sang hướng phù phiếm hoặc phô trương. Việc "phô trương" một thứ gì đó hàm ý mong muốn được công nhận hoặc có ý định gây ra sự đố kỵ. Cảm giác này mạnh mẽ và tự ý thức hơn so với việc chỉ đơn thuần là "cho xem" hoặc "trưng bày".
Trong các bối cảnh xã hội, việc sử dụng từ parade để mô tả hành vi của một ai đó thường mang sắc thái phê phán hoặc chế giễu, gợi ý rằng người đó đang quá tự cao hoặc kiêu ngạo.
Ý nghĩa
Một đoàn người đi diễu hành công khai, đặc biệt là để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt
The city holds a massive parade every year on St. Patrick's Day.
Thành phố tổ chức một cuộc diễu hành quy mô lớn hàng năm vào ngày lễ Thánh Patrick.
Trưng bày thứ gì đó một cách công khai nhằm thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ
She loved to parade her new jewelry in front of her friends.
Cô ấy thích phô trương những món đồ trang sức mới trước mặt bạn bè.
Đi lại một cách tự hào hoặc phô trương để người khác nhìn thấy
The victory participants began to parade through the streets of the capital.
Những người tham gia chiến thắng bắt đầu diễu hành qua các đường phố của thủ đô.