mercenary
hám lợi / lính đánh thuê
Tính từDanh từ
Số nhiều: mercenaries
mercenary mang hai sắc thái nghĩa chính: một là danh từ chỉ một đối tượng cụ thể trong quân sự, hai là tính từ mô tả đặc điểm tính cách. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (nghề nghiệp) sang nghĩa bóng (phẩm chất đạo đức).
Ý nghĩa
Tính từhám lợi
[~ person][~ motives]
Chủ yếu quan tâm đến việc kiếm tiền mà bất chấp đạo đức hoặc lòng trung thành
He was driven by mercenary motives rather than a desire to help others.
Anh ta bị thúc đẩy bởi những động cơ hám lợi hơn là mong muốn giúp đỡ người khác.
Danh từlính đánh thuê
Một quân nhân chuyên nghiệp được thuê để phục vụ trong một quân đội nước ngoài
The government hired mercenaries to secure the border during the conflict.
Chính phủ đã thuê lính đánh thuê để bảo vệ biên giới trong suốt cuộc xung đột.