D
Dicread
HomeDictionaryMmercenary

mercenary

trục lợi / lính đánh thuê / kẻ hám tiền
Tính từDanh từ
Số nhiều: mercenaries

Ý nghĩa

Tính từtrục lợi
[~ person][~ motives]

Được thúc đẩy duy nhất bởi mong muốn đạt được lợi ích hoặc lợi nhuận về tiền bạc, thường gây tổn hại đến đạo đức hoặc lòng trung thành

"He was driven by mercenary motives rather than a desire to help others."

Vị chính trị gia bị chỉ trích vì cách tiếp cận ngoại giao mang tính trục lợi.

Danh từlính đánh thuê

Một quân nhân chuyên nghiệp được thuê để phục vụ trong một quân đội nước ngoài

"The government hired mercenaries to secure the border during the conflict."

Chính phủ đã tuyển dụng những lính đánh thuê để chiến đấu trong cuộc xung đột biên giới.

kẻ hám tiền

Một người chủ yếu chỉ quan tâm đến việc kiếm tiền

Anh ta là một kẻ hám tiền hoàn toàn, người chỉ nhận những công việc trả mức thù lao cao nhất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error