contentment
contentment mô tả một trạng thái tâm lý bình an, hài lòng với những gì mình đang có mà không khao khát thêm điều gì khác. Khác với happiness (hạnh phúc) thường mang sắc thái sôi nổi, mãnh liệt hoặc nhất thời, contentment thiên về sự tĩnh lặng, bền vững và mang tính chấp nhận. Nó không nhất thiết là niềm vui tột độ, mà là sự vắng bóng của nỗi bất mãn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa contentment và satisfaction. Trong khi satisfaction thường là kết quả sau khi đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc hoàn thành một mong muốn (ví dụ: hài lòng với kết quả bài thi), thì contentment là một trạng thái tinh thần tổng thể, một thái độ sống hài lòng với hiện tại.
satisfaction: Hài lòng vì một điều gì đó đã được đáp ứng (mang tính giao dịch hoặc kết quả).
contentment: Mãn nguyện với cuộc sống nói chung (mang tính trạng thái và cảm xúc).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm linh, triết học hoặc sức khỏe tinh thần. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng contentment mang hàm ý tích cực về sự đủ đầy trong tâm hồn, tránh nhầm lẫn với sự an phận một cách thụ động hay thiếu chí tiến thủ.
Đúng: Finding contentment in the simple things of life (Tìm thấy sự mãn nguyện trong những điều giản đơn của cuộc sống).
Sai: Sử dụng contentment để diễn tả sự hài lòng ngắn hạn sau khi mua một món đồ mới (trong trường hợp này nên dùng satisfaction).
Ý nghĩa
Một trạng thái hạnh phúc và hài lòng do cảm thấy thỏa mãn với những gì mình có hoặc với tình huống hiện tại của bản thân
"He found a sense of deep contentment in his quiet life in the countryside."
Khuôn mặt anh ấy rạng rỡ một sự mãn nguyện tĩnh lặng sau cuộc hành trình dài.