happy
hạnh phúc / may mắn
Tính từ
So sánh hơn: happierSo sánh nhất: happiest
happy là một từ đa nghĩa, thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau, từ niềm vui nhất thời đến sự hài lòng lâu dài hoặc sự may mắn.
Ý nghĩa
Tính từhạnh phúc
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng
She was very happy with her exam results.
Cô ấy đã rất hạnh phúc với kết quả kỳ thi của mình.
Tính từmay mắn
Có vận may; thuận lợi
It was a happy coincidence that they met at the airport.
Thật là một sự trùng hợp may mắn khi họ gặp nhau tại sân bay.