happy
hạnh phúc / may mắn / làm cho vui
Tính từNgoại động từ
So sánh hơn: happierSo sánh nhất: happiest
Ý nghĩa
Tính từhạnh phúc
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng
"She was very happy with her exam results."
Cô ấy đã rất hạnh phúc với kết quả kỳ thi của mình.
Tính từmay mắn
Có vận may; thuận lợi
"It was a happy coincidence that they met at the airport."
Thật là một sự trùng hợp may mắn khi họ gặp nhau tại sân bay.
Ngoại động từlàm cho vui
[~ someone]
Khiến ai đó cảm thấy hoặc trở nên vui vẻ (cách dùng cổ/hiếm)
"The news happened to happy the grieving family."
Tin tức đó tình cờ làm cho gia đình đang đau buồn cảm thấy vui hơn.