gratification
sự hài lòng / sự thỏa mãn
Danh từ
gratification mô tả cảm giác thỏa mãn hoặc niềm vui khi một mong muốn, nhu cầu hoặc khao khát được đáp ứng. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh vào kết quả của việc đạt được điều mình muốn, thay vì chỉ là niềm vui chung chung.
Ý nghĩa
Danh từsự hài lòng
Trạng thái cảm thấy vui vẻ hoặc thỏa mãn khi một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng
"The child felt a sense of immense gratification after completing the puzzle."
Đứa trẻ cảm thấy một sự hài lòng to lớn sau khi hoàn thành xong trò chơi xếp hình.
Danh từsự thỏa mãn
Hành động làm thỏa mãn một mong muốn, sự thèm muốn hoặc niềm đam mê
"The immediate gratification of eating sweets often leads to long-term health issues."
Việc thỏa mãn tức thì khi ăn đồ ngọt thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.