renowned
renowned mang sắc thái tích cực và trang trọng, dùng để mô tả một người hoặc một vật được công nhận rộng rãi vì những thành tựu xuất sắc, kỹ năng vượt trội hoặc phẩm chất đặc biệt. Khi sử dụng từ này, người nói không chỉ muốn nói rằng đối tượng đó "được nhiều người biết đến" mà còn hàm ý sự kính trọng, ngưỡng mộ và đánh giá cao từ cộng đồng hoặc giới chuyên môn.
Phân biệt với các từ tương đương
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa renowned với famous hoặc notorious. Mặc dù cả ba đều dịch sang tiếng Việt là "nổi tiếng", nhưng ý nghĩa biểu cảm hoàn toàn khác nhau:
renowned: Luôn mang nghĩa tích cực, gắn liền với danh tiếng tốt, sự uy tín và sự tôn trọng. Ví dụ: một giáo sư renowned (nổi tiếng vì học vấn uyên thâm).
famous: Là một từ trung tính. Một người có thể famous vì một lý do tầm thường, một sự kiện ngẫu nhiên hoặc đơn giản là được nhiều người biết mặt mà không nhất thiết phải có thành tựu xuất sắc. Ví dụ: một ngôi sao truyền hình famous.
notorious: Mang nghĩa tiêu cực (tai tiếng). Dùng để mô tả những đối tượng nổi tiếng vì những điều xấu xa hoặc gây tranh cãi. Ví dụ: một tên tội phạm notorious.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ýrenowned thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, bài viết học thuật hoặc các bài giới thiệu chính thức. Từ này thường đi kèm với giới từ for để chỉ rõ lý do khiến đối tượng đó trở nên nổi danh.
Đúng: a renowned expert in the field of physics (một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý).
Sai: Sử dụng renowned cho những điều tiêu cực như a renowned thief (một tên trộm nổi tiếng) — trong trường hợp này, phải dùng notorious.
Về mặt ngữ pháp, renowned đóng vai trò là một tính từ và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (như be hoặc become).
Ý nghĩa
Được nhiều người biết đến hoặc bàn luận; nổi danh và được kính trọng
He is a renowned expert in the field of quantum physics.
Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý lượng tử.