praise
praise mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, thường ngụ ý một mối quan hệ phân cấp, trong đó người đưa ra lời khen là người có thẩm quyền hoặc vai trò đánh giá, chẳng hạn như giáo viên đối với học sinh hoặc nhà phê bình đối với nghệ sĩ.
Từ này tập trung vào việc công nhận từ bên ngoài đối với một phẩm chất hoặc thành tựu cụ thể.
Countable when referring to a specific instance of commendation ('He received several praises'). Uncountable when referring to the general concept of approval ('The work deserves praise').
Ý nghĩa
Bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ một cách nồng nhiệt
The critics praised the director for his vision.
Các nhà phê bình đã khen ngợi vị đạo diễn vì tầm nhìn của ông.
Thờ phụng hoặc tôn vinh một vị thần
The congregation gathered to praise the Lord.
Giáo đoàn đã tập hợp lại để ca tụng Chúa.
Sự bày tỏ lòng tán thành hoặc sự ngưỡng mộ
She received high praise for her bravery.
Cô ấy đã nhận được lời khen ngợi cao cho lòng dũng cảm của mình.