notoriety
notoriety mang một sắc thái ý nghĩa rất đặc thù, thường được dùng để chỉ sự nổi tiếng nhưng theo hướng tiêu cực. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "tai tiếng". Khi một người hoặc một sự việc đạt đến trạng thái notoriety, điều đó có nghĩa là họ được nhiều người biết đến vì những lý do xấu, gây tranh cãi hoặc đáng ghét.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần đặc biệt phân biệt notoriety với fame và celebrity. Trong khi fame (sự nổi tiếng) và celebrity (sự danh tiếng) thường mang hàm ý tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc thành tựu, thì notoriety lại gắn liền với sự khinh rẻ hoặc phê phán.
fame: Nổi tiếng vì tài năng hoặc thành công (ví dụ: một nghệ sĩ tài năng).
notoriety: Nổi tiếng vì hành vi sai trái hoặc tai tiếng (ví dụ: một tên tội phạm khét tiếng).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong một số ít trường hợp trang trọng hoặc mang tính pháp lý, notoriety có thể được dùng để chỉ sự "hiển nhiên" hoặc "ai cũng biết", nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa "tai tiếng". Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa "nổi tiếng" (tích cực) và "tai tiếng" (tiêu cực) để tránh làm sai lệch thông điệp của câu.
Đúng: gain notoriety (trở nên tai tiếng/khét tiếng).
Sai: Sử dụng notoriety để khen ngợi một người vì lòng tốt của họ.
Ý nghĩa
Trạng thái nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến, thường là vì một đặc điểm hoặc hành vi xấu
"His notoriety as a ruthless businessman preceded him."
Sự tai tiếng là một doanh nhân tàn nhẫn đã khiến ông ta bị định kiến trước khi xuất hiện.
Đặc điểm được công chúng biết đến rộng rãi hoặc công nhận, bất kể lý do là gì
"The sudden notoriety of the small town attracted thousands of tourists."
Sự nổi tiếng đột ngột của thị trấn nhỏ đã thu hút hàng ngàn khách du lịch.