eminent
/ˈɛmɪnənt/
Từ này mô tả một cấp độ uy tín cao được các đồng nghiệp trong ngành công nhận. Nó mang theo sức nặng của quyền uy và sự tôn nghiêm, cho thấy sự nổi tiếng của một người đạt được thông qua những thành tựu thực tế chứ không đơn thuần là sự hào nhoáng của một ngôi sao.
Khác với famous vốn có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí là tiêu cực (ví dụ: một tên tội phạm khét tiếng), eminent hầu như luôn mang nghĩa tích cực và trang trọng. Từ này gợi lên một hệ thống phân cấp, nơi đối tượng đứng trên những người khác về kỹ năng, trí tuệ hoặc địa vị.
Ở nghĩa đen là sự dễ nhận thấy, từ này mô tả những phẩm chất không thể ngó lơ vì chúng quá ấn tượng hoặc vượt trội. Cách dùng này hiện nay ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa hơn là trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể
"The university invited an eminent physicist to deliver the keynote lecture."
Trường đại học đã mời một nhà vật lý lỗi lạc đến trình bày bài diễn văn chính.
Kiệt xuất, dễ nhận thấy hoặc vượt trội hơn những người khác
"Her eminent poise and confidence made her a natural leader in the boardroom."
Phong thái và sự tự tin nổi bật đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong phòng họp.