heritage
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự tiếp nối và niềm tự hào về tổ tiên, tập trung vào những giá trị để lại bởi những người đi trước. Nó mang theo một sức nặng về trách nhiệm, ngụ ý rằng thế hệ hiện tại đóng vai trò là người quản lý cho những điều quý giá và không thể thay thế.
Mặc dù có ý nghĩa tương tự như legacy (di sản/di sản thừa kế), nhưng heritage thường đề cập đến bản sắc tập thể—chẳng hạn như một nhóm dân tộc hoặc quốc gia—thay vì là sự thừa kế cá nhân về tiền bạc hay các tài sản cụ thể. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc văn hóa để mô tả việc bảo tồn các phong tục và di tích lịch sử.
Uncountable when referring to the general concept of inherited culture or tradition. Countable when referring to specific, distinct types of legacy, such as different cultural heritages within a single city.
Ý nghĩa
Tài sản, truyền thống hoặc văn hóa được truyền lại từ các thế hệ trước
The city is proud of its rich architectural heritage.
Thành phố tự hào về di sản kiến trúc phong phú của mình.
Ví dụ
The city is proud of its rich architectural heritage.
Thành phố tự hào về di sản kiến trúc phong phú của mình.