popularity
popularity mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt. Một mặt, nó chỉ sự ngưỡng mộ, yêu mến dành cho một cá nhân (sự nổi tiếng), và mặt khác, nó chỉ mức độ được chấp nhận hoặc sử dụng rộng rãi của một sự vật, xu hướng (sự phổ biến).
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi nói về con người, popularity nhấn mạnh vào tình cảm, sự yêu thích và sự ủng hộ từ công chúng. Ví dụ, một chính trị gia có popularity cao nghĩa là họ được nhiều cử tri yêu mến. Trong trường hợp này, từ này gần nghĩa với fame nhưng có sự khác biệt: fame chỉ đơn thuần là việc được nhiều người biết đến (có thể là tiếng xấu), còn popularity luôn hàm ý sự yêu thích tích cực.
Khi nói về sự vật hoặc hiện tượng, popularity mô tả trạng thái một thứ gì đó trở nên thịnh hành hoặc được dùng nhiều. Ví dụ, the popularity of smartphones (sự phổ biến của điện thoại thông minh) không có nghĩa là chiếc điện thoại được "yêu quý" như một con người, mà là nó được sử dụng rộng rãi trong đời sống.
Các lỗi thường gặp và lưu ý khi dịch
Một sai lầm phổ biến của người Việt là dùng từ "nổi tiếng" cho mọi trường hợp của popularity. Điều này sẽ gây ra sự khiên cưỡng trong văn phong.
❌ Sai: Sự nổi tiếng của trà sữa đang tăng cao. (Trà sữa không phải là một thực thể có danh tiếng cá nhân).
✅ Đúng: Sự phổ biến của trà sữa đang tăng cao.
Ngoài ra, cần phân biệt popularity với prevalence. Trong khi popularity thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính (được yêu thích/ưa chuộng), thì prevalence thường được dùng cho những thứ mang tính thống kê hoặc tiêu cực, chẳng hạn như sự phổ biến của một căn bệnh hoặc một thói quen xấu.
Đặc điểm ngữ pháppopularity là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không bao giờ sử dụng nó ở dạng số nhiều (popularities) và không dùng mạo từ a/an đứng trước trừ khi có tính từ bổ nghĩa đi kèm để chỉ một loại mức độ nổi tiếng cụ thể.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc điều kiện được một số lượng lớn người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ
The singer's popularity grew rapidly after the release of her first album.
Sự nổi tiếng của nữ ca sĩ đã tăng nhanh chóng sau khi album đầu tay của cô được phát hành.
Đặc tính thông dụng, thịnh hành hoặc được sử dụng rộng rãi trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể
The popularity of electric vehicles has increased due to environmental concerns.
Sự phổ biến của xe điện đã gia tăng do những lo ngại về môi trường.