popularity
sự nổi tiếng / sự phổ biến
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự nổi tiếng
Trạng thái hoặc điều kiện được một số lượng lớn người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ
"The singer's popularity grew rapidly after the release of her first album."
Sự nổi tiếng của nữ ca sĩ đã tăng nhanh chóng sau khi album đầu tay của cô được phát hành.
Danh từsự phổ biến
Đặc tính thông dụng, lan rộng hoặc được sử dụng thường xuyên trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể
"The popularity of electric cars has increased due to environmental concerns."
Sự phổ biến của xe điện đã gia tăng do những lo ngại về môi trường.