disproportion
disproportion mô tả trạng thái thiếu cân bằng, không tương xứng về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng giữa hai hay nhiều thành phần. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự mất cân đối" hoặc "sự không cân xứng", tùy thuộc vào việc đối tượng đang được nói đến là hình khối vật lý hay là các giá trị trừu tượng.
Sắc thái sử dụng
Khi dùng để mô tả hình dáng, disproportion gợi lên cảm giác về một thứ gì đó trông kỳ quặc hoặc không tự nhiên vì một phần quá lớn hoặc quá nhỏ so với phần còn lại. Ví dụ, một cái đầu quá to so với cơ thể sẽ được coi là disproportionate (tính từ của disproportion).
Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế, từ này nhấn mạnh sự bất công hoặc phi lý. Chẳng hạn, việc một nhân viên làm việc cực nhọc nhưng nhận mức lương thấp mạt tạo ra một sự disproportion giữa nỗ lực và phần thưởng.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt disproportion với imbalance. Trong khi imbalance (sự mất cân bằng) thường dùng cho trạng thái thiếu ổn định, dễ đổ vỡ hoặc thiếu hụt (như mất cân bằng hóa học, mất cân bằng quyền lực), thì disproportion tập trung vào sự so sánh về tỷ lệ và quy mô giữa hai đối tượng.
❌ Dùng disproportion cho sự mất thăng bằng vật lý khi đi bộ.
✅ Dùng disproportion để nói về sự chênh lệch quá lớn giữa chi phí và lợi nhuận.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ không đếm được. Khi muốn chuyển sang dạng tính từ để mô tả đặc điểm, hãy sử dụng disproportionate (không cân xứng) hoặc disproportional.
Ý nghĩa
Sự thiếu cân bằng hoặc đối xứng giữa hai hoặc nhiều phần của một tổng thể, hoặc trạng thái mà kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ không phù hợp với một thứ khác
"The disproportion between the tiny house and the massive garage was striking."
Sự mất cân đối giữa ngôi nhà nhỏ xíu và gara khổng lồ thật đáng kinh ngạc.