comparative
Thuật ngữ này đóng vai trò như một công cụ để thể hiện tính tương đối. Thay vì tập trung vào các giá trị tuyệt đối, nó chuyển sự chú ý sang mối quan hệ giữa các đối tượng với nhau. Khi được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, từ này gợi mở một phương pháp phân tích có hệ thống, chẳng hạn như trong chính trị học so sánh hoặc giải phẫu học so sánh, nơi mục tiêu là tìm ra các quy luật thông qua việc đối chiếu.
Xét về mặt ngôn ngữ học, từ này đề cập đến một bước biến đổi ngữ pháp cụ thể. Nó nằm ở vị trí trung gian giữa hình thức cơ bản và cấp so sánh nhất, tạo ra một thang đo mức độ giúp chúng ta có thể xếp hạng và đánh giá một cách chính xác.
Countable when referring to a specific grammatical word like "faster" or "bigger". Uncountable when referring to the general method of comparing things.
Ý nghĩa
Được đo lường hoặc đánh giá bằng cách ước tính sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều sự vật
The comparative advantage of solar power over coal is clear.
Lợi thế so sánh của năng lượng mặt trời so với than đá là rất rõ ràng.
Hình thái của một tính từ hoặc trạng từ dùng để chỉ mức độ cao hơn của một đặc tính
Better is the comparative of good.
`Better` là cấp so sánh của `good`.