disproportionate
không tương xứng / mất cân đối
Tính từ
So sánh hơn: more disproportionateSo sánh nhất: most disproportionate
Ý nghĩa
Tính từkhông tương xứng
Quá lớn hoặc quá nhỏ khi so sánh với một thứ khác
"The punishment was disproportionate to the crime."
Hình phạt này không tương xứng với tội trạng.
Tính từmất cân đối
Không đúng tỷ lệ hoặc không cân bằng về kích thước, hình dáng hoặc số lượng
"He has a disproportionate head for his body."
Anh ấy có cái đầu mất cân đối so với cơ thể.