D
Dicread
HomeDictionaryDdisproportionate

disproportionate

không tương xứng / mất cân đối
Tính từ
So sánh hơn: more disproportionateSo sánh nhất: most disproportionate

Ý nghĩa

Tính từkhông tương xứng

Quá lớn hoặc quá nhỏ khi so sánh với một thứ khác

"The punishment was disproportionate to the crime."

Hình phạt này không tương xứng với tội trạng.

Tính từmất cân đối

Không đúng tỷ lệ hoặc không cân bằng về kích thước, hình dáng hoặc số lượng

"He has a disproportionate head for his body."

Anh ấy có cái đầu mất cân đối so với cơ thể.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error