liking
liking thường được sử dụng để diễn tả một cảm giác tích cực, nhẹ nhàng hơn so với love (yêu) nhưng sâu sắc hơn interest (quan tâm). Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự yêu thích" hoặc "sở thích". Điểm mấu chốt là liking nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc hoặc xu hướng cá nhân đối với một đối tượng cụ thể.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về cảm xúc đối với một người, liking mang hàm ý quý mến hoặc có cảm tình, không nhất thiết phải là tình yêu nam nữ mãnh liệt. Trong khi đó, khi nói về đồ vật hoặc hoạt động, nó thiên về gu cá nhân hoặc sự ưu tiên.
I have a liking for spicy food (Tôi có sở thích ăn đồ cay): Ở đây, liking mô tả một xu hướng thưởng thức cá nhân.
There is a mutual liking between them (Giữa họ có một sự yêu thích lẫn nhau): Ở đây, từ này diễn tả sự quý mến, thiện cảm giữa hai người.
Các lỗi thường gặp và lưu ý sử dụng
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa liking và hobby. Trong khi hobby là một hoạt động cụ thể mà bạn thực hiện trong thời gian rảnh (như sưu tầm tem, chơi cờ), thì liking là cảm giác yêu thích hoặc xu hướng tâm lý đối với điều gì đó. Bạn không thể nói "My liking is reading books" mà phải dùng "My hobby is reading books" hoặc "I have a liking for reading books".
Ngoài ra, cần phân biệt liking với preference. preference nhấn mạnh vào việc lựa chọn cái này hơn cái kia (sự ưu tiên), còn liking đơn thuần là cảm giác thích thú đối với một đối tượng độc lập.
Đặc điểm ngữ phápliking thường xuất hiện trong cấu trúc have a liking for something/someone (có sự yêu thích/sở thích đối với ai/cái gì). Trong trường hợp này, nó đóng vai trò là một danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Cảm giác quý mến, yêu thương hoặc thích thú đối với một ai đó hoặc một điều gì đó
She has a strong liking for classical music.
Cô ấy có một sự yêu thích mãnh liệt đối với nhạc cổ điển.
Sự ưu tiên, gu hoặc mong muốn cụ thể của một người
The room was decorated according to her liking.
Căn phòng được trang trí theo sở thích của cô ấy.