penchant
sở thích
Danh từ
Số nhiều: penchants
penchant mô tả một sự yêu thích mạnh mẽ, thường là một xu hướng tự nhiên hoặc thói quen khó bỏ đối với một hoạt động hoặc sự vật cụ thể. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với like hoặc fondness và thường ám chỉ một thiên hướng mang tính cá nhân, đôi khi là những sở thích hơi kỳ lạ hoặc không phổ biến.
Ý nghĩa
Danh từsở thích
Một sự yêu thích mạnh mẽ hoặc theo thói quen đối với một điều gì đó, hoặc một xu hướng làm một việc gì đó
"He has a penchant for expensive cigars."
Anh ấy có sở thích dùng những loại xì gà đắt tiền.