partiality
sự thiên vị / sự ưa thích
Danh từ
partiality mang hai sắc thái ý nghĩa trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Danh từsự thiên vị
Sự ưu tiên hoặc định kiến ủng hộ một người, một nhóm hoặc một vật này hơn những cái khác
"The judge was accused of partiality toward the defendant."
Vị thẩm phán bị cáo buộc là có sự thiên vị đối với bị cáo.
Danh từsự ưa thích
Sự yêu thích hoặc niềm đam mê mãnh liệt đối với một điều cụ thể
"She has a great partiality for spicy food."
Cô ấy có một sự ưa thích đặc biệt đối với các món ăn cay.