unlock
unlock mang nghĩa cơ bản là hành động mở một vật gì đó đang bị khóa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ này được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ vật lý đến trừu tượng.
Ý nghĩa
Mở một ổ khóa bằng cách sử dụng chìa khóa hoặc mã số
"He used a spare key to unlock the front door."
Anh ấy đã dùng một chiếc chìa khóa dự phòng để mở khóa cửa trước.
Kích hoạt một tính năng, chức năng hoặc nội dung, thường là trong một ứng dụng phần mềm hoặc trò chơi, bằng cách hoàn thành một yêu cầu cụ thể
"You must reach level ten to unlock the secret character."
Bạn phải đạt đến cấp độ mười để mở khóa nhân vật bí mật.
Giải phóng hoặc làm cho một tiềm năng, khả năng hoặc nguồn lực vốn bị ẩn giấu hoặc không thể tiếp cận trở nên khả dụng
"The new training program is designed to unlock the full potential of the employees."
Khoản đầu tư mới được thiết kế để khai phá tiềm năng kinh tế của khu vực.
Tiết lộ hoặc khám phá một bí mật, một điều huyền bí hoặc một sự thật bị ẩn giấu
Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ giải mã được những bí ẩn của bộ gen người.