gambit
nước đi chiến thuật / thế gambit
Danh từ
Số nhiều: gambits
Ý nghĩa
Danh từnước đi chiến thuật
Một hành động hoặc bước đi có tính toán nhằm giành lợi thế, thường bao gồm một sự hy sinh mang tính chiến lược
"The opening gambit of the negotiation was to offer a lower price than expected."
Quyết định giảm giá của công ty là một nước đi mạo hiểm để chiếm lĩnh thị trường.
Danh từthế gambit
Một nước đi khai cuộc trong cờ vua, trong đó người chơi hy sinh một quân tốt để giành lợi thế chiến lược về vị trí hoặc phát triển quân
"The King's Gambit is a classic opening that leads to aggressive play."
Thế gambit của Vua là một trong những cách khai cuộc lâu đời và tấn công mạnh mẽ nhất trong cờ vua.