preface
preface thường được dùng để chỉ phần giới thiệu ngắn ở đầu một cuốn sách hoặc một bài phát biểu, nơi tác giả giải thích lý do viết tác phẩm, mục đích hoặc gửi lời cảm ơn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "lời nói đầu". Điểm đặc trưng của preface là nó tập trung vào quá trình hình thành tác phẩm và quan điểm cá nhân của người viết, thay vì tóm tắt nội dung chi tiết của cuốn sách.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn preface với foreword và introduction. Mặc dù cả ba đều nằm ở phần đầu tài liệu, nhưng chúng có sự khác biệt về bản chất:
preface: Do chính tác giả viết, tập trung vào lý do tại sao cuốn sách ra đời và bối cảnh sáng tác.
foreword: Thường do một người khác (không phải tác giả), thường là một chuyên gia hoặc người nổi tiếng, viết để giới thiệu tác giả và khẳng định giá trị của cuốn sách.
introduction: Tập trung vào nội dung chuyên môn, cung cấp các khái niệm cơ bản hoặc hướng dẫn cách đọc để người đọc tiếp cận nội dung chính của tác phẩm một cách hiệu quả hơn.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau
Ngoài nghĩa danh từ, preface còn được dùng như một động từ để chỉ hành động "mở đầu" một điều gì đó bằng một lời bình luận hoặc hành động sơ bộ nhằm chuẩn bị tâm lý cho người nghe hoặc làm giảm nhẹ mức độ của thông tin sắp truyền đạt.
Ví dụ về danh từ: The author explains the research methodology in the preface (Tác giả giải thích phương pháp nghiên cứu trong lời nói đầu).
Ví dụ về động từ: She prefaced her criticism with a compliment (Cô ấy mở đầu lời chỉ trích bằng một lời khen ngợi).
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, preface là một danh từ đếm được. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ with để chỉ phương tiện hoặc nội dung dùng để mở đầu.
Countable when referring to the physical introductory section of a specific book or a specific introductory statement.
Ý nghĩa
Một phần giới thiệu của một cuốn sách hoặc bài phát biểu nhằm giải thích mục đích hoặc nguồn gốc của nó